奇術 kì thuật Hán Việt: kì thuật Tổng quan kỳ thuật Cấu tạo: 奇 (kì) + 術 (thuật)Hán Việtkì thuậtCấu tạo奇 + 術 · kì + thuật nghĩa thành phần: kì + thuật Nghĩa ViệtCihui kỳ thuậtEngCihui 奇術 qíshù n. strange/rare/surprising/astonishing skills