奇案

qí àn kì án

Hán Việt: kì án · Pinyin: qí àn

Tổng quan

kỳ án

Cấu tạo: (kì) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ án

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特古怪、撲朔迷離的案件。《老殘遊記》第一八回:「你想這種奇案,豈是尋常差人能辦的事?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离奇的案件;特别的案件。