奇民

qí mín kì dân

Hán Việt: kì dân · Pinyin: qí mín

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不亲事生产之民『代指诸侯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不亲事生产之民『代指诸侯。