奇氣 qí qì · kì khí Hán Việt: kì khí · Pinyin: qí qì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 氣 (khí)Pinyinqí qìHán Việtkì khíCấu tạo奇 + 氣 · kì + khí nghĩa thành phần: kì + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不平凡的气势或气象; 不平凡的志气。Tân Hoa Tự Điển 1.不平凡的气势或气象。 2.不平凡的志气。