奇澀 qí sè · kì sáp Hán Việt: kì sáp · Pinyin: qí sè Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 澀 (sáp)Pinyinqí sèHán Việtkì sápCấu tạo奇 + 澀 · kì + sáp nghĩa thành phần: kì + sáp