奇煤 qí méi · kì môi Hán Việt: kì môi · Pinyin: qí méi Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 煤 (môi)Pinyinqí méiHán Việtkì môiCấu tạo奇 + 煤 · kì + môi nghĩa thành phần: kì + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名墨。Tân Hoa Tự Điển 1.名墨。