奇玩 qí wán · kì ngoạn Hán Việt: kì ngoạn · Pinyin: qí wán Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 玩 (ngoạn)Pinyinqí wánHán Việtkì ngoạnCấu tạo奇 + 玩 · kì + ngoạn nghĩa thành phần: kì + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供玩赏的珍品。Tân Hoa Tự Điển 1.供玩赏的珍品。