奇瑞

qí ruì kì thụy

Hán Việt: kì thụy · Pinyin: qí ruì

Tổng quan

Chery (hãng sản xuất ô tô)

Cấu tạo: (kì) + (thụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chery (hãng sản xuất ô tô)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞。

Eng

  • CC-CEDICT Chery (car manufacturer)
  • Cihui Chery (car manufacturer)

ja

  • JMdict auspicious (good) omen