奇璞 qí pú · kì phác Hán Việt: kì phác · Pinyin: qí pú Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 璞 (phác)Pinyinqí púHán Việtkì phácCấu tạo奇 + 璞 · kì + phác nghĩa thành phần: kì + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍奇的美玉; 比喻才智出众的人。Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇的美玉。 2.比喻才智出众的人。