奇畫 qí huà · kì họa Hán Việt: kì họa · Pinyin: qí huà Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 畫 (họa)Pinyinqí huàHán Việtkì họaCấu tạo奇 + 畫 · kì + họa nghĩa thành phần: kì + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奇谋; 珍奇的画。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奇谋。 2.珍奇的画。