奇癢 kì dưỡng Hán Việt: kì dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 癢 (dưỡng)Hán Việtkì dưỡngCấu tạo奇 + 癢 · kì + dưỡng nghĩa thành phần: kì + dưỡng Nghĩa EngCihui 奇癢 íyǎng v.p. extremely itchy