奇相 qí xiāng · kì tương Hán Việt: kì tương · Pinyin: qí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 相 (tương)Pinyinqí xiāngHán Việtkì tươngCấu tạo奇 + 相 · kì + tương nghĩa thành phần: kì + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非凡的相貌; 江神名。Tân Hoa Tự Điển 1.非凡的相貌。 2.江神名。