奇窮

qí qióng kì cùng

Hán Việt: kì cùng · Pinyin: qí qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹困厄; 指厄运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹困厄。 2.指厄运。