奇突
kì đột
Hán Việt: kì đột · Pinyin: qí tū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹奇特。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹奇特。
Eng
- Cihui 奇突 ítū v.p. 1. sudden; unexpected 2. peculiar; distinctive 3. protruding; projecting; sticking out