奇筆

qí bǐ kì bút

Hán Việt: kì bút · Pinyin: qí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奇妙的书法; 指新奇的文笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奇妙的书法。 2.指新奇的文笔。