奇績 qí jì · kì tích Hán Việt: kì tích · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 績 (tích)Pinyinqí jìHán Việtkì tíchCấu tạo奇 + 績 · kì + tích nghĩa thành phần: kì + tích