奇紀 qí jì · kì kỉ Hán Việt: kì kỉ · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 紀 (kỉ)Pinyinqí jìHán Việtkì kỉCấu tạo奇 + 紀 · kì + kỉ nghĩa thành phần: kì + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奇书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奇书。