奇缺

qí quē kì khuyết

Hán Việt: kì khuyết · Pinyin: qí quē

Tổng quan

rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.) | thiếu hụt nghiêm trọng | thâm hụt

Cấu tạo: (kì) + (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất thiếu (thực phẩm, nước sạch, v.v.) | thiếu hụt nghiêm trọng | thâm hụt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常缺乏。如:「目前國內各大建設都在動工,勞工奇缺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常缺乏:水源~|~的商品。

Eng

  • CC-CEDICT very short of (food, clean water etc)|extreme shortage|deficit
  • Cihui very short of (food, clean water etc); extreme shortage; deficit