奇美 qí měi · kì mĩ Hán Việt: kì mĩ · Pinyin: qí měi Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 美 (mĩ)Pinyinqí měiHán Việtkì mĩCấu tạo奇 + 美 · kì + mĩ nghĩa thành phần: kì + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特美丽:奇妙美好:风光~|~的景致。