奇習 qí xí · kì tập Hán Việt: kì tập · Pinyin: qí xí Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 習 (tập)Pinyinqí xíHán Việtkì tậpCấu tạo奇 + 習 · kì + tập nghĩa thành phần: kì + tập Nghĩa jaJMdict strange custom