奇耦

qí ǒu kì ngẫu

Hán Việt: kì ngẫu · Pinyin: qí ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奇偶"; 单数和双数; 比喻命运的坎坷与顺利; 诗文中以骈俪为耦﹐错综为奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奇偶"。 2.单数和双数。 3.比喻命运的坎坷与顺利。 4.诗文中以骈俪为耦﹐错综为奇。