奇肱

qí gōng kì quăng

Hán Việt: kì quăng · Pinyin: qí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (quăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仅有一臂; 神话传说中的国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仅有一臂。 2.神话传说中的国名。