奇能

qí néng kì năng

Hán Việt: kì năng · Pinyin: qí néng

Tổng quan

khả năng đặc biệt

Cấu tạo: (kì) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的才能。

Eng

  • CC-CEDICT special ability
  • Cihui special ability