奇脈 kì mạch Hán Việt: kì mạch Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 脈 (mạch)Hán Việtkì mạchCấu tạo奇 + 脈 · kì + mạch nghĩa thành phần: kì + mạch Nghĩa EngCihui 奇脈 ímài n. paradoxical pulse