奇臭 kì xú Hán Việt: kì xú Tổng quan hôi thối Cấu tạo: 奇 (kì) + 臭 (xú)Hán Việtkì xúCấu tạo奇 + 臭 · kì + xú nghĩa thành phần: kì + xú Nghĩa ViệtCihui hôi thốiEngCihui 奇臭 íchòu* v.p. 1. very stinking/foul 2. notorious