奇致 qí zhì · kì trí Hán Việt: kì trí · Pinyin: qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 致 (trí)Pinyinqí zhìHán Việtkì tríCấu tạo奇 + 致 · kì + trí nghĩa thành phần: kì + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新奇的意趣或情致。Tân Hoa Tự Điển 1.新奇的意趣或情致。