奇行
kì hành
Hán Việt: kì hành · Pinyin: qí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合法度的行为。亦指不同于凡俗的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不合法度的行为。亦指不同于凡俗的行为。
Eng
- Cihui 奇行 qíxíng n. strange behavior
ja
- JMdict eccentricity|eccentric behaviour