奇術

kì thuật

Hán Việt: kì thuật

Tổng quan

kỳ thuật

Cấu tạo: (kì) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ thuật

Eng

  • Cihui 奇術 qíshù n. strange/rare/surprising/astonishing skills

ja

  • JMdict magic|conjuring|sleight of hand|legerdemain