奇覽

qí lǎn kì lãm

Hán Việt: kì lãm · Pinyin: qí lǎn

Tổng quan

chuyến du ngoạn đặc biệt | khác thường

Cấu tạo: (kì) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến du ngoạn đặc biệt | khác thường

Eng

  • CC-CEDICT singular excursion|off the beaten track
  • Cihui singular excursion; off the beaten track