奇览 qí lǎn·kì lãm Hán Việt: kì lãm · Pinyin: qí lǎn Tổng quan chuyến du ngoạn đặc biệt Cấu tạo: 奇 (kì) + 覽 (lãm)Pinyinqí lǎnHán Việtkì lãmTừ loạitínhCấu tạo奇 + 覽 · kì + lãm nghĩa thành phần: kì + lãm Nghĩa ViệtCihui khác thườngEngCihui singular excursion; off the beaten track Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功