奇語言 kì ngữ ngôn Hán Việt: kì ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtkì ngữ ngônCấu tạo奇 + 語 + 言 · kì + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: kì + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui somali