奇謀
kì mưu
Hán Việt: kì mưu · Pinyin: qí móu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神奇巧妙無法預知的計謀。《北史.卷六一.獨孤信傳》:「信美風度,雅有奇謀大略。」《薛仁貴征遼事略》:「乞問仁貴,必有奇謀。」
Eng
- Cihui 奇謀 ímóu n. very clever strategy/trick
Hán Việt: kì mưu · Pinyin: qí móu