奇警 kì cảnh Hán Việt: kì cảnh Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 警 (cảnh)Hán Việtkì cảnhCấu tạo奇 + 警 · kì + cảnh nghĩa thành phần: kì + cảnh Nghĩa EngCihui 奇警 qíjǐng v.p. very alert/vigilantjaJMdict witty|original|clever|astute|novel