奇計 kì kế Hán Việt: kì kế Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 計 (kế)Hán Việtkì kếCấu tạo奇 + 計 · kì + kế nghĩa thành phần: kì + kế Nghĩa EngCihui 奇計 qíjì n. 1. slick solution to a difficulty 2. clever/ingenious/surprising strategy/plan/move M:¹tiáo