奇誕 qí dàn · kì đản Hán Việt: kì đản · Pinyin: qí dàn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 誕 (đản)Pinyinqí dànHán Việtkì đảnCấu tạo奇 + 誕 · kì + đản nghĩa thành phần: kì + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离奇荒诞。Tân Hoa Tự Điển 1.离奇荒诞。