奇謀
kì mưu
Hán Việt: kì mưu · Pinyin: qí móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹阴谋; 非凡的谋略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴谋。 2.非凡的谋略。
Eng
- Cihui 奇謀 ímóu n. very clever strategy/trick
Hán Việt: kì mưu · Pinyin: qí móu