奇譚 qí tán · kì đàm Hán Việt: kì đàm · Pinyin: qí tán Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 譚 (đàm)Pinyinqí tánHán Việtkì đàmCấu tạo奇 + 譚 · kì + đàm nghĩa thành phần: kì + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奇谈"。