奇货 kì hóa Hán Việt: kì hóa Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 货 (hóa)Hán Việtkì hóaCấu tạo奇 + 货 · kì + hóa nghĩa thành phần: kì + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 珍貴難得的貨品。《紅樓夢》第五七回:「這可是一件奇貨,這個乖可不是白教人的。」jaJMdict curiosity|rare item|rarity|rare opportunity which could be beneficial