奇賤 kì tiện Hán Việt: kì tiện Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 賤 (tiện)Hán Việtkì tiệnCấu tạo奇 + 賤 · kì + tiện nghĩa thành phần: kì + tiện Nghĩa EngCihui cheap as dirt