奇贏

qí yíng kì doanh

Hán Việt: kì doanh · Pinyin: qí yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贏餘、利潤。漢.鼂錯〈論貴粟疏〉:「小者坐列販賣,操其奇贏。」

Eng

  • Cihui 奇贏 īyíng* n. small profit