奇贏 qí yíng · kì doanh Hán Việt: kì doanh · Pinyin: qí yíng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 贏 (doanh)Pinyinqí yíngHán Việtkì doanhCấu tạo奇 + 贏 · kì + doanh nghĩa thành phần: kì + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指商人所获的赢利。Tân Hoa Tự Điển 1.指商人所获的赢利。EngCihui 奇贏 īyíng* n. small profit