奇趣
kì thú
Hán Việt: kì thú · Pinyin: qí qù
Tổng quan
sức hấp dẫn kỳ lạ
Nghĩa
Việt
- Cihui sức hấp dẫn kỳ lạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妙趣。南朝齊.謝朓〈遊敬亭山〉詩:「要欲追奇趣,即此陵丹梯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇妙的情趣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的情趣。
Eng
- CC-CEDICT quaint charm
- Cihui quaint charm