奇蹄 kì đề Hán Việt: kì đề Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 蹄 (đề)Hán Việtkì đềCấu tạo奇 + 蹄 · kì + đề nghĩa thành phần: kì + đề Nghĩa EngCihui 奇蹄 jītí n. <zoo.> perissodactyl