奇迹般 qí jī bān·kì tích bàn Hán Việt: kì tích bàn · Pinyin: qí jī bān Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 蹟 (tích) + 般 (bàn)Pinyinqí jī bānHán Việtkì tích bànCấu tạo奇 + 蹟 + 般 · kì + tích + bàn nghĩa thành phần: kì + tích + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỳ diệuĐứcHandedict auf wunderbare Weise Từ liên quan Gần nghĩa奇迹地 · 奇迹的 · 奇迹 · 奇迹般地 · 奇蹟