奇陽 qí yáng · kì dương Hán Việt: kì dương · Pinyin: qí yáng Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 陽 (dương)Pinyinqí yángHán Việtkì dươngCấu tạo奇 + 陽 · kì + dương nghĩa thành phần: kì + dương