奇險 qí xiǎn · kì hiểm Hán Việt: kì hiểm · Pinyin: qí xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 險 (hiểm)Pinyinqí xiǎnHán Việtkì hiểmCấu tạo奇 + 險 · kì + hiểm nghĩa thành phần: kì + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇特险怪; 非常险要。Tân Hoa Tự Điển 1.奇特险怪。 2.非常险要。