奇駭 qí hài · kì hãi Hán Việt: kì hãi · Pinyin: qí hài Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 駭 (hãi)Pinyinqí hàiHán Việtkì hãiCấu tạo奇 + 駭 · kì + hãi nghĩa thành phần: kì + hãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驚奇訝異。《初刻拍案驚奇》卷五:「這話傳出去,個個奇駭道:『是新聞。』」