奇骨 kì cốt Hán Việt: kì cốt Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 骨 (cốt)Hán Việtkì cốtCấu tạo奇 + 骨 · kì + cốt nghĩa thành phần: kì + cốt Nghĩa jaJMdict eccentric