奇鸧 qí cāng·kì thương Hán Việt: kì thương · Pinyin: qí cāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟名。即鬼车鸟。传说中的九头鸟。 Cấu tạo: 奇 (kì) + 鶬 (thương)Pinyinqí cāngHán Việtkì thươngCấu tạo奇 + 鶬 · kì + thương nghĩa thành phần: kì + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即鬼车鸟。传说中的九头鸟。 Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功