奇𪟝 kì tích Hán Việt: kì tích Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 𪟝 (tích)Hán Việtkì tíchCấu tạo奇 + 𪟝 · kì + tích nghĩa thành phần: kì + tích