奈利 nại lợi Hán Việt: nại lợi Tổng quan nại lợi (界名)與泥梨同。見泥梨條。☸ Cấu tạo: 奈 (nại) + 利 (lợi)Hán Việtnại lợiCấu tạo奈 + 利 · nại + lợi nghĩa thành phần: nại + lợi Nghĩa ViệtCihui nại lợi (界名)與泥梨同。見泥梨條。☸